Salvage Solid là dòng vibration thân nhựa đặc (solid resin body) được thiết kế tối ưu cho khu vực nước sâu (deep area). Điểm nổi bật của dòng này là khả năng khởi động nhanh ngay cả khi thu chậm, kể cả sau những cú ném xa hoặc khi hoạt động ở tầng nước sâu.
📅 Ra mắt: 11/2020
🎨 Màu mới dự kiến phát hành: 03/2026
🎯 Tối Ưu Cho Deep Area – Khởi Động Tốt Ngay Cả Khi Thu Chậm
Khác với nhiều vibration dùng plate kim loại, Salvage Solid sử dụng:
Thân nhựa mỏng (thin resin body)
Tỷ trọng nhẹ hơn kim loại
Tăng hiệu suất chuyển động
Nhờ đó, lure có thể vào guồng (lập tức rung lắc) chỉ với lực thu rất nhẹ. Điều này đặc biệt quan trọng khi:
✔ Câu ở tầng nước sâu
✔ Thu chậm để kích cá lười
✔ Sau những cú long cast xa bờ
🚀 Tối Ưu Khả Năng Ném Xa (Long Cast Performance)
Thiết kế được tinh chỉnh cực kỳ chi tiết:
Ngoài ra, sản phẩm áp dụng thiết kế keel head (đầu dạng sống tàu), giúp:
✔ Giảm rối móc khi ném xa
✔ Giữ ổn định khi chìm xuống tầng sâu
✔ Cải thiện độ kiểm soát khi retrieve








🌊 Hoạt Động Ổn Định Trong Nhiều Điều Kiện
Salvage Solid phù hợp cho:
Đặc biệt hiệu quả khi target:
🎣 Seabass (cá vược)
🎣 Cá săn mồi tầng đáy
🎣 Cá biển hoạt động ở mid–deep range
📌 Các Phiên Bản
(S = Sinking / ES = Extra Sinking)
🔎 Vì Sao Nên Chọn Salvage Solid?
✔ Thân nhựa đặc – rung tốt ở tốc độ thấp
✔ Khởi động nhanh trong tầng nước sâu
✔ Ném xa ổn định
✔ Giảm rối móc khi long cast
✔ Giá hợp lý – hiệu suất cao
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | Mã màu | Tên màu | Loại | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) | Khoảng cách ném (m) | Tốc độ chìm | Góc bơi (°) | Tốc độ dòng nước phù hợp (cm/giây) | Lưỡi câu | Mã hàng | Mã JAN |
|---|
| XV-260R | 011 | Kyourin Bora Kono | Siêu chìm (Extra Sinking) | 60 | 12 | 57 | 70cm/giây | 35 | 40~ | #10 x 2 | 994134 | 4969363994134 |
| XV-260R | 012 | Kyourin Red Head | Siêu chìm | 60 | 12 | 57 | 70cm/giây | 35 | 40~ | #10 x 2 | 994141 | 4969363994141 |
| XV-260R | 014 | Kyourin CC | Siêu chìm | 60 | 12 | 57 | 70cm/giây | 35 | 40~ | #10 x 2 | 514998 | 4969363514998 |
| XV-260R | 015 | Kyourin PC | Siêu chìm | 60 | 12 | 57 | 70cm/giây | 35 | 40~ | #10 x 2 | 515001 | 4969363515001 |
| XV-260R | 016 | Kyourin Silver | Siêu chìm | 60 | 12 | 57 | 70cm/giây | 35 | 40~ | #10 x 2 | 515018 | 4969363515018 |
| XV-260R | 017 | Kyourin Akakin | Siêu chìm | 60 | 12 | 57 | 70cm/giây | 35 | 40~ | #10 x 2 | 515025 | 4969363515025 |
| XV-260R | 018 | Sardine Tỏa Sáng (Tourin Iwashi) | Siêu chìm | 60 | 12 | 57 | 70cm/giây | 35 | 40~ | #10 x 2 | 596444 | 4969363596444 |
| XV-260R | 019 | Cá Đối Tỏa Sáng (Tourin Bora) | Siêu chìm | 60 | 12 | 57 | 70cm/giây | 35 | 40~ | #10 x 2 | 596451 | 4969363596451 |
| XV-260R | 020 | NR Cá Mòi | Siêu chìm | 60 | 12 | 57 | 70cm/giây | 35 | 40~ | #10 x 2 | 835550 | 4969363835550 |
| XV-260R | 021 | NR Keimura Bora | Siêu chìm | 60 | 12 | 57 | 70cm/giây | 35 | 40~ | #10 x 2 | 835567 | 4969363835567 |
| XV-170Z | 001 | A Red Head | Chìm (Sinking) | 70 | 15 | 52 | 104cm/giây | 30 | 40~ | #6 x 2 | 167132 | 4969363167132 |
| XV-170Z | 002 | T Bora | Chìm | 70 | 15 | 52 | 104cm/giây | 30 | 40~ | #6 x 2 | 167149 | 4969363167149 |
| XV-170Z | 003 | N Bora | Chìm | 70 | 15 | 52 | 104cm/giây | 30 | 40~ | #6 x 2 | 167156 | 4969363167156 |
| XV-170Z | 004 | Mờ Konoshiro Chart | Chìm | 70 | 15 | 52 | 104cm/giây | 30 | 40~ | #6 x 2 | 167163 | 4969363167163 |
| XV-170Z | 005 | Ngọc Trai Chart | Chìm | 70 | 15 | 52 | 104cm/giây | 30 | 40~ | #6 x 2 | 167170 | 4969363167170 |
| XV-170Z | 006 | S Silhouette Đen | Chìm | 70 | 15 | 52 | 104cm/giây | 30 | 40~ | #6 x 2 | 167187 | 4969363167187 |
| XV-170Z | 007 | Mờ Blur Bait | Chìm | 70 | 15 | 52 | 104cm/giây | 30 | 40~ | #6 x 2 | 167194 | 4969363167194 |
| XV-170Z | 008 | Bottom Jimmy | Chìm | 70 | 15 | 52 | 104cm/giây | 30 | 40~ | #6 x 2 | 167200 | 4969363167200 |
| XV-270Q | 011 | Kyourin Bora Kono | Siêu chìm | 70 | 20 | 77 | 150cm/giây | 33 | 40~ | #6 x 2 | 994219 | 4969363994219 |
| XV-270Q | 012 | Kyourin Red Head | Siêu chìm | 70 | 20 | 77 | 150cm/giây | 33 | 40~ | #6 x 2 | 994226 | 4969363994226 |
| XV-270Q | 014 | Kyourin CC | Siêu chìm | 70 | 20 | 77 | 150cm/giây | 33 | 40~ | #6 x 2 | 515032 | 4969363515032 |
| XV-270Q | 015 | Kyourin PC | Siêu chìm | 70 | 20 | 77 | 150cm/giây | 33 | 40~ | #6 x 2 | 515049 | 4969363515049 |
| XV-270Q | 016 | Kyourin Silver | Siêu chìm | 70 | 20 | 77 | 150cm/giây | 33 | 40~ | #6 x 2 | 515056 | 4969363515056 |
| XV-270Q | 017 | Kyourin Akakin | Siêu chìm | 70 | 20 | 77 | 150cm/giây | 33 | 40~ | #6 x 2 | 515063 | 4969363515063 |
| XV-270Q | 018 | Sardine Tỏa Sáng | Siêu chìm | 70 | 20 | 77 | 150cm/giây | 33 | 40~ | #6 x 2 | 596482 | 4969363596482 |
| XV-270Q | 019 | Cá Đối Tỏa Sáng | Siêu chìm | 70 | 20 | 77 | 150cm/giây | 33 | 40~ | #6 x 2 | 596499 | 4969363596499 |
| XV-270Q | 020 | NR Cá Mòi | Siêu chìm | 70 | 20 | 77 | 150cm/giây | 33 | 40~ | #6 x 2 | 835574 | 4969363835574 |
| XV-270Q | 021 | NR Keimura Bora | Siêu chìm | 70 | 20 | 77 | 150cm/giây | 33 | 40~ | #6 x 2 | 835581 | 4969363835581 |
| XV-285Q | 011 | Kyourin Bora Kono | Siêu chìm | 85 | 26 | 86 | 170cm/giây | 30 | 40~ | #5 x 2 | 994295 | 4969363994295 |
| XV-285Q | 012 | Kyourin Red Head | Siêu chìm | 85 | 26 | 86 | 170cm/giây | 30 | 40~ | #5 x 2 | 994301 | 4969363994301 |
| XV-285Q | 014 | Kyourin CC | Siêu chìm | 85 | 26 | 86 | 170cm/giây | 30 | 40~ | #5 x 2 | 515070 | 4969363515070 |
| XV-285Q | 015 | Kyourin PC | Siêu chìm | 85 | 26 | 86 | 170cm/giây | 30 | 40~ | #5 x 2 | 515087 | 4969363515087 |
| XV-285Q | 016 | Kyourin Silver | Siêu chìm | 85 | 26 | 86 | 170cm/giây | 30 | 40~ | #5 x 2 | 515094 | 4969363515094 |
| XV-285Q | 017 | Kyourin Akakin | Siêu chìm | 85 | 26 | 86 | 170cm/giây | 30 | 40~ | #5 x 2 | 515100 | 4969363515100 |
| XV-285Q | 018 | Sardine Tỏa Sáng | Siêu chìm | 85 | 26 | 86 | 170cm/giây | 30 | 40~ | #5 x 2 | 596529 | 4969363596529 |
| XV-285Q | 019 | Cá Đối Tỏa Sáng | Siêu chìm | 85 | 26 | 86 | 170cm/giây | 30 | 40~ | #5 x 2 | 596536 | 4969363596536 |
| XV-285Q | 020 | NR Cá Mòi | Siêu chìm | 85 | 26 | 86 | 170cm/giây | 30 | 40~ | #5 x 2 | 835598 | 4969363835598 |
| XV-285Q | 021 | NR Keimura Bora | Siêu chìm | 85 | 26 | 86 | 170cm/giây | 30 | 40~ | #5 x 2 | 835604 | 4969363835604 |