Calcutta Conquest BFS Limited
Giá tham khảo: 64.000 yên (chưa thuế)
Dự kiến phát hành: 03/2026
※ Bản HG RIGHT, XG RIGHT: phát hành 04/2026
Vẻ đẹp kim loại tinh xảo – Độ nhạy được đẩy lên đỉnh cao
Phiên bản giới hạn – Limited Production
Calcutta Conquest BFS Limited là phiên bản sản xuất giới hạn, được phát triển dựa trên nền tảng máy bait finesse chuyên dụng, nơi các công nghệ tiên tiến nhất được tinh gọn trong một thân tròn kim loại tuyệt mỹ.
Điểm nhấn lớn nhất là núm tay quay YUMEYA Aluminum Sensitive Knob được trang bị tiêu chuẩn, mang lại cảm giác truyền tải thông tin dưới nước trực tiếp đến đầu ngón tay – đúng chất “chạm là biết cá”.
Sự kết hợp giữa:
Màu sắc độc quyền tôn lên vẻ sang trọng của thân kim loại
Núm nhôm độ nhạy cao
đã tạo nên một chiếc máy không chỉ mạnh về hiệu năng mà còn xa hoa, tinh xảo và đầy cảm xúc, xứng đáng là một tác phẩm cơ khí thực thụ.
Hiệu năng BFS đỉnh cao – Nhẹ, thấp, xa
Magnumlite Spool III & FTB
→ Phóng mồi nhẹ với quỹ đạo thấp, mượt và ổn định, đồng thời vẫn đảm bảo độ vươn xa vượt trội.
X-SHIP
→ Gia cố hệ thống bánh răng, giữ độ ổn định và lực kéo ngay cả khi chịu tải.
Carbon Cross Washer
→ Hệ thống drag mượt, cho phép sử dụng dây nhỏ – line nhẹ mà không lo giật gãy.
Tinh hoa của bait finesse
Calcutta Conquest BFS Limited sở hữu:
Độ nhẹ và sự linh hoạt để kiểm soát light rig chính xác
Độ bền và sức mạnh đúng chất Conquest
Cảm giác quay mượt, chắc, “đầm tay” nhưng cực kỳ nhạy
Tất cả được chắt lọc để tạo nên một chiếc BFS đặc biệt, nơi chất lượng hoàn thiện, cảm giác vận hành và giá trị sưu tầm đều đạt đến đỉnh cao.
Điểm nổi bật











Thông số kĩ thuật
| Thông số / Model | HG RIGHT | HG LEFT | XG RIGHT | XG LEFT |
|---|
| Tỉ số truyền | 7.8 | 7.8 | 8.9 | 8.9 |
| Lực drag tối đa (kg) | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 |
| Trọng lượng (g) | 205 | 205 | 205 | 205 |
| Đường kính spool (mm) | 29 | 29 | 29 | 29 |
| Chiều rộng spool (mm) | 19 | 19 | 19 | 19 |
| Fluoro 6lb (m) | 45 | 45 | 45 | 45 |
| Fluoro 8lb (m) | 45 | 45 | 45 | 45 |
| PE 0.6号 (m) | 150 | 150 | 150 | 150 |
| PE 0.8号 (m) | 130 | 130 | 130 | 130 |
| PE 1.0号 (m) | 100 | 100 | 100 | 100 |
| Thu dây / vòng quay (cm) | 71 | 71 | 81 | 81 |
| Chiều dài tay quay (mm) | 40 | 40 | 40 | 40 |
| Vòng bi (BB/Roller) | 13 / 1 | 13 / 1 | 13 / 1 | 13 / 1 |