MÔ TẢ
Dây PE X-Braid Upgrade X8 Mono Green 300m – PE 8 Bện Cao Cấp Đơn Sắc, Độ Bền Vượt Trội
X-Braid Upgrade X8 Mono Green 300m là dòng dây PE 8 sợi cao cấp được phát triển dành cho những cần thủ yêu cầu tối đa về độ bền, khả năng chịu mài mòn, độ tròn của sợi và lực kéo ổn định. Phiên bản Mono Green (xanh lá đơn sắc) được thiết kế đặc biệt nhằm giảm tối đa nguy cơ đứt dây do các loài cá có răng sắc như cá thu Nhật (Sawara/Sagoshi), cá nóc, cá hố và nhiều loài săn mồi khác.
Nhờ loại bỏ hoàn toàn các vạch đánh dấu mét (Meter Mark), X-Braid Upgrade X8 Mono Green mang lại bề mặt dây đồng nhất, giúp giảm điểm yếu trên thân dây, tăng độ bền khi cọ xát và hỗ trợ người câu tiếp cận mục tiêu một cách hiệu quả hơn.
Ưu điểm nổi bật của X-Braid Upgrade X8 Mono Green 300m
Thiết kế đơn sắc Mono Green – Giảm nguy cơ đứt dây
Khác với các dòng PE nhiều màu có vạch đánh dấu khoảng cách, Mono Green sử dụng một màu xanh lá duy nhất trên toàn bộ 300m dây. Điều này giúp:
- Giảm các điểm yếu do lớp sơn chuyển màu.
- Hạn chế nguy cơ đứt dây khi va chạm với cá có răng sắc.
- Tăng độ bền tổng thể khi câu ở khu vực nhiều vật cản hoặc cá dữ.
- Mang lại cảm giác đồng đều khi thu dây.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho các kỹ thuật như:
- Câu cá hố (タチウオ)
- Tenya
- Jigging
- Light Jigging
- Offshore Jigging
- Shore Jigging
Công nghệ WX8 – Dây PE 8 sợi bện mật độ cao
X-Braid áp dụng công nghệ WX8 độc quyền giúp các sợi PE được bện đối xứng với độ chính xác cực cao.
Ưu điểm:
- Sợi dây tròn hơn.
- Giảm ma sát khi đi qua khoen.
- Tăng khoảng cách ném.
- Giảm tiếng ồn khi thu dây.
- Cảm giác mượt và ổn định hơn trong suốt quá trình sử dụng.
Mật độ bện cao – Độ bền và khả năng chịu mài mòn vượt trội
Thông thường, dây PE luôn phải đánh đổi giữa:
- Bện chặt → Chống mài mòn tốt nhưng giảm lực kéo.
- Bện thưa → Lực kéo cao nhưng nhanh mòn.
Với Upgrade X8, X-Braid đã tối ưu cả hai yếu tố thông qua:
- Công nghệ High Density Pitch.
- WX8 Braiding.
- GP Processing.
- HST Processing.
Nhờ đó, dây đạt được:
- Độ bền kéo rất cao.
- Khả năng chịu ma sát vượt trội.
- Độ ổn định lâu dài ngay cả khi sử dụng cường độ cao.
GP Processing & HST Processing
Hai công nghệ hoàn thiện bề mặt giúp:
- Giảm ma sát.
- Tăng khả năng chống xù lông.
- Hạn chế hút nước.
- Giữ dây luôn mềm mại.
- Tăng khoảng cách ném.
- Kéo dài tuổi thọ của dây.
Độ nổi lý tưởng
Dây nổi nhẹ trên mặt nước, rất phù hợp cho:
- Shore Jigging
- Casting
- Topwater
- Minnow
- Pencil
- Offshore Jigging
Giúp kiểm soát đường dây tốt hơn và truyền tín hiệu mồi rõ ràng.
Đạt tiêu chuẩn đường kính PE của Nhật Bản
X-Braid Upgrade X8 được sản xuất theo tiêu chuẩn đường kính PE của Hiệp hội Công nghiệp Dụng cụ Câu cá Nhật Bản (JAFS), đảm bảo:
- Đường kính chuẩn xác.
- Lực kéo ổn định.
- Dễ dàng lựa chọn kích cỡ phù hợp với từng bộ cần và máy câu.
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: X-Braid Upgrade X8 Mono Green
- Chiều dài: 300m
- Cấu trúc: PE 8 sợi (WX8)
- Màu sắc: Mono Green (Xanh lá đơn sắc)
- Tỷ trọng: 0.98
- Công nghệ:
- WX8 Braiding
- High Density Pitch
- GP Processing
- HST Processing
- Tiêu chuẩn: PE Standard Nhật Bản
Phù hợp với các kỹ thuật câu
X-Braid Upgrade X8 Mono Green 300m là lựa chọn hoàn hảo cho:
- Shore Jigging
- Light Shore Jigging
- Offshore Jigging
- Slow Jigging
- Tenya
- Tai Rubber
- Câu cá hố
- Câu cá thu
- Câu cá biển bằng lure
- Câu lure nước mặn
Vì sao nên chọn X-Braid Upgrade X8 Mono Green?
✔ Dây PE 8 sợi cao cấp từ Nhật Bản.
✔ Thiết kế đơn sắc giúp tăng độ bền và giảm nguy cơ đứt dây.
✔ Khả năng chịu mài mòn cực tốt.
✔ Độ tròn cao, ném xa và thu dây mượt.
✔ Công nghệ WX8 độc quyền cho lực kéo ổn định.
✔ Bề mặt chống xù, giảm ma sát và tăng tuổi thọ.
✔ Phù hợp cho cả Shore Jigging, Offshore Jigging, Tenya và nhiều kỹ thuật câu biển khác.
X-Braid Upgrade X8 Mono Green 300m là dòng dây PE dành cho những cần thủ muốn tối ưu hiệu suất trong các chuyến câu biển. Với độ bền vượt trội, khả năng chịu mài mòn cao và thiết kế đơn sắc thông minh, đây là lựa chọn đáng tin cậy để chinh phục những loài cá mạnh và môi trường câu khắc nghiệt.
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
| Chiều dài | Kích cỡ (号) | Độ chịu lực (LB) | Mã JAN | Giá |
|---|
| 300 m | #0.6 | 14 lb | 4582550-712849 | Giá mở (OPEN) |
| 300 m | #0.8 | 16 lb | 4582550-712856 | Giá mở (OPEN) |
| 300 m | #1.0 | 22 lb | 4582550-712863 | Giá mở (OPEN) |
| 300 m | #1.2 | 25 lb | 4582550-712870 | Giá mở (OPEN) |
| 300 m | #1.5 | 30 lb | 4582550-712887 | Giá mở (OPEN) |
| 300 m | #2.0 | 40 lb | 4582550-712894 | Giá mở (OPEN) |
| 300 m | #2.5 | 45 lb | 4582550-712900 | Giá mở (OPEN) |
| 300 m | #3.0 | 50 lb | 4582550-712917 | Giá mở (OPEN) |