🎣 TOURNAMENT PROCASTER A
TOURNAMENT PROCASTER A là mẫu cần thi đấu cao cấp thuộc dòng TOURNAMENT của DAIWA, được thiết kế dành cho câu xa bờ (投げ釣り) – đặc biệt là câu cá kisu trong môi trường thi đấu khắc nghiệt.
🔴 Tinh thần TOURNAMENT – “Xa hơn, Nhạy hơn”
Dòng TOURNAMENT luôn hướng đến việc hỗ trợ tối đa cho các cần thủ thi đấu chuyên nghiệp:
Tăng khoảng cách ném
Tăng độ nhạy truyền tín hiệu
Kiểm soát hướng và điểm rơi chính xác
Tối ưu thao tác trong điều kiện thi đấu áp lực cao
Phiên bản PROCASTER A mới được mệnh danh là “赤竿” (cần đỏ tái sinh) với thiết kế dẻo dai nhưng cứng cáp – “しなやか剛い”.
⚙ Công nghệ nổi bật
🧠 ESS – Expert Sense Simulation
Hệ thống thiết kế phân tích “năng lượng biến dạng” của blank khi uốn cong, giúp:
Định lượng chính xác điểm mạnh/yếu
Tối ưu cảm giác thực tế khi câu
Tăng hiệu suất phục hồi sau khi ném
🧵 SVF NANOPLUS

Carbon mật độ siêu cao (SVF)
Kết hợp công nghệ Nano Alloy của Toray
Nhẹ hơn – mạnh hơn – thân cần mảnh hơn
🎯 AGS (Air Guide System)

Khung guide carbon (cứng gấp ~3 lần titanium)
Truyền tín hiệu trực tiếp từ dây → blank
Tăng tốc độ vung cần
Giảm rung đầu cần
Tăng khoảng cách và độ chính xác khi ném
⚠ Chỉ có phiên bản quấn chỉ (糸巻き仕様) – không có strip guide.
🔗 V-JOINT α (印篭継)

Khớp nối ống lồng (印籠継ぎ) cho độ mảnh và đường cong mượt
Nano Alloy gia cố phần nối
Truyền lực liền mạch khi ném liên tục
Tăng độ bền và độ ổn định
🛡 X45 Full Shield (X45コブラシールド)

🧩 Trang bị & Chi tiết sản phẩm
✔ Khớp nối 印籠継 (ống lồng)
✔ AGS guide 7 điểm (27/30号: guide gốc 25φ; 33/35号: 30φ low profile)
✔ Grip liền khối Sensor Touch chống trượt
✔ Bộ cân bằng 3 mảnh tiêu chuẩn
✔ Reel seat titanium có chức năng tiến
✔ X45 Full Shield + SVF Nanoplus
✔ Mark canh khớp + grip tape
🎣 Phù hợp với:
Cần thủ thi đấu chuyên nghiệp
Người cần ném xa trên 100m
Người yêu cầu độ nhạy cao để nhận biết tín hiệu cá nhỏ từ xa
Kisu tournament (キス釣り)
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
| Model | Dài (m) | Khúc | Gập (cm) | Nặng (g) | Ngọn/Gốc (mm) | Chì (号) | Carbon (%) | JAN |
|---|
| 27-405・E | 4.05 | 3 | 164 | 420 | 2.4 / 22.0 | 23 – 30 | 99 | 4550133547638 |
| 30-385・E | 3.85 | 3 | 164 | 420 | 2.6 / 22.0 | 25 – 35 | 99 | 4550133547645 |
| 30-405・E | 4.05 | 3 | 164 | 445 | 2.6 / 22.0 | 25 – 35 | 99 | 4550133547652 |
| 33-405・E | 4.05 | 3 | 164 | 460 | 2.8 / 22.0 | 27 – 35 | 99 | 4550133547669 |
| 35-405・E | 4.05 | 3 | 164 | 490 | 3.0 / 22.0 | 30 – 40 | 99 | 4550133547676 |
VIDEO